SKY67150-396LF vs SKY67021-396LF

Bảng so sánh chi tiết giữa SKY67150-396LF và SKY67021-396LF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SKY67150-396LF

+BOM

7364 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
SKY67021-396LF

+BOM

1574 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
Gói DFN8 DFN-8
Mô tả IC RF AMP GSM 300MHZ-2.2GHZ 8DFN IC AMP CDMA 600MHZ-1.2GHZ 8DFN
ProductStatus Active Active
Frequency 300MHz ~ 2.2GHz 600MHz ~ 1.2GHz
P1dB 1.5dBm 5.2dBm
Gain 20.5dB 17.5dB
NoiseFigure 0.23dB 0.6dB
RFType GSM, LTE, W-CDMA CDMA, GSM, TDMA, WCDMA
Voltage-Supply 5V 5V
Current-Supply 82mA 100mA
TestFrequency 849MHz 900MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SKY67150-396LF SKY67021-396LF

+BOM RFQ