SN74ABT125DR vs SN74ACT2228DWR

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74ABT125DR và SN74ACT2228DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SN74ABT125DR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2185 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Buffers, Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

SN74ACT2228DWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3477 PCS
Package
SOIC-24
Series
Logic - FIFOs Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SN74ABT125DR SN74ACT2228DWR
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series 74ABT 74ACT
Part Status Active Active
Memory Size - 512 (256 x 1 x 2)
Function - Synchronous
Data Rate - 22MHz
Access Time - 20ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5 V ~ 5.5 V
Current - Supply (Max) - 400µA
Bus Directional - Uni-Directional
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - No
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Buffer, Non-Inverting -
Number of Elements 4 -
Number of Bits per Element 1 -
Output Type 3-State -
Current - Output High Low 32mA, 64mA -