SN74AC04D vs SN74ACT2229DWR
Bảng so sánh chi tiết giữa SN74AC04D và SN74ACT2229DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
SOIC-28
Mô tả
IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC
IC DUAL 256X1 FIFO MEM 28-SOIC
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
74AC
74ACT
ProductStatus
Active
Active
MemorySize
-
512 (256 x 1 x 2)
Function
-
Synchronous
DataRate
-
60MHz
AccessTime
-
9ns
Voltage-Supply
2V ~ 6V
4.5 V ~ 5.5 V
Current-Supply(Max)
-
400µA
BusDirectional
-
Uni-Directional
ProgrammableFlagsSupport
-
No
RetransmitCapability
-
No
FWFTSupport
-
No
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
LogicType
Inverter
-
NumberofCircuits
6
-
NumberofInputs
1
-
Current-Quiescent(Max)
2 µA
-
Current-OutputHighLow
24mA, 24mA
-
LogicLevel-Low
0.9V ~ 1.65V
-
LogicLevel-High
2.1V ~ 3.85V
-
MaxPropagationDelay@VMaxCL
7ns @ 5V, 50pF
-