SN74AC04D vs SN74ACT7200L35DV

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74AC04D và SN74ACT7200L35DV cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SN74AC04D

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4053 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

SN74ACT7200L35DV

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2844 PCS
Package
SOIC-28
Series
Logic - FIFOs Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SN74AC04D SN74ACT7200L35DV
Part Status Active Active
Memory Size - 9K (1K x 9)
Function - Asynchronous
Data Rate - 22.22MHz
Access Time - 35ns
Voltage - Supply 2V ~ 6V 4.5 V ~ 5.5 V
Current - Supply (Max) - 80mA
Bus Directional - Uni-Directional
Expansion Type - Depth, Width
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - Yes
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series 74AC -
Logic Type Inverter -
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Current - Output High Low 24mA, 24mA -
Logic Level - Low 0.9V ~ 1.65V -
Logic Level - High 2.1V ~ 3.85V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 7ns @ 5V, 50pF -