SN74AC14D vs SN74ACT7201LA25DVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74AC14D và SN74ACT7201LA25DVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74AC14D

+BOM

3499 PCS | Texas Dụng cụ
SN74ACT7201LA25DVR

+BOM

6796 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14 SOIC-28
Mô tả IC INV SCHMITT 6CH 1-IN 14SOIC FIFO MEM ASYNC 512 X 9
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Memory Size - 4.5K (512 x 9)
Function - Asynchronous
Data Rate - 28.5MHz
Access Time - 25ns
Voltage - Supply 2V ~ 6V 4.5 V ~ 5.5 V
Current - Supply (Max) - 125mA
Bus Directional - Uni-Directional
Expansion Type - Depth, Width
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - Yes
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series 74AC -
Logic Type Inverter -
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Features Schmitt Trigger -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Current - Output High Low 24mA, 24mA -
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.1V -
Logic Level - High 2.2V ~ 3.9V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 10ns @ 5V, 50pF -
Mô hình so sánh : SN74AC14D SN74ACT7201LA25DVR

+BOM RFQ