SN74ACT244DW vs SN74ACT2226DWR

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74ACT244DW và SN74ACT2226DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SN74ACT244DW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4384 PCS
Package
SOIC-20
Series
Logic - Buffers, Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

SN74ACT2226DWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3559 PCS
Package
SOIC-24
Series
Logic - FIFOs Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SN74ACT244DW SN74ACT2226DWR
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series 74ACT 74ACT
Part Status Active Active
Memory Size - 128 (64 x 1 x 2)
Function - Synchronous
Data Rate - 22MHz
Access Time - 20ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5 V ~ 5.5 V
Current - Supply (Max) - 400µA
Bus Directional - Uni-Directional
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - No
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Buffer, Non-Inverting -
Number of Elements 2 -
Number of Bits per Element 4 -
Output Type 3-State -
Current - Output High Low 24mA, 24mA -