SN74ACT244DW vs SN74ACT245DW

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74ACT245DW và SN74ACT244DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74ACT245DW

+BOM

3252 PCS | Texas Dụng cụ
SN74ACT244DW

+BOM

4384 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SOIC IC BUF NON-INVERT 5.5V 20SOIC
Series 74ACT 74ACT
ProductStatus Active Active
LogicType Transceiver, Non-Inverting Buffer, Non-Inverting
NumberofElements 1 2
NumberofBitsperElement 8 4
OutputType 3-State 3-State
Current-OutputHighLow 24mA, 24mA 24mA, 24mA
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SN74ACT245DW SN74ACT244DW

+BOM RFQ