SN74ACT244DW vs SN74AS876DW So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa SN74ACT244DW và SN74AS876DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-20
Mô tả
IC BUF NON-INVERT 5.5V 20SOIC
IC FF D-TYPE DUAL 4BIT 20SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series
74ACT
74AS
Part Status
Active
Obsolete
Function
-
Master Reset
Type
-
D-Type
Output Type
3-State
Tri-State, Inverted
Number of Elements
2
2
Number of Bits per Element
4
4
Clock Frequency
-
80 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL
-
10.5ns @ 5V, 50pF
Trigger Type
-
Positive Edge
Current - Output High Low
24mA, 24mA
15mA, 48mA
Voltage - Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Iq)
-
142 mA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Logic Type
Buffer, Non-Inverting
-