SN74AVC2T45DCTR vs SN74ACT7814-25DLR
Bảng so sánh chi tiết giữa SN74AVC2T45DCTR và SN74ACT7814-25DLR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-8
BSSOP-56
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SM8
IC STROBED FIFO 64X18 56-SSOP
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
74AVC
74ACT
ProductStatus
Active
Obsolete
MemorySize
-
1.125K (64 x 18)
Function
-
Asynchronous
DataRate
500Mbps
40MHz
AccessTime
-
18ns
Voltage-Supply
-
4.5 V ~ 5.5 V
Current-Supply(Max)
-
400µA
BusDirectional
-
Uni-Directional
ExpansionType
-
Width
ProgrammableFlagsSupport
-
Yes
RetransmitCapability
-
No
FWFTSupport
-
No
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
TranslatorType
Voltage Level
-
ChannelType
Bidirectional
-
NumberofCircuits
1
-
ChannelsperCircuit
2
-
Voltage-VCCA
1.2 V ~ 3.6 V
-
Voltage-VCCB
1.2 V ~ 3.6 V
-
OutputType
Tri-State, Non-Inverted
-