SN74HC04D vs SN74HC74DE4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74HC04D và SN74HC74DE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74HC04D

+BOM

1995 PCS | Texas Dụng cụ
SN74HC74DE4

+BOM

3692 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC FF D-TYPE DUAL 1BIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series 74HC 74HC
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Function - Set(Preset) and Reset
Type - D-Type
Output Type - Complementary
Number of Elements - 2
Number of Bits per Element - 1
Clock Frequency - 60 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL 16ns @ 6V, 50pF 30ns @ 6V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) - 4 µA
Input Capacitance - 3 pF
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Inverter -
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V -
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V -
Mô hình so sánh : SN74HC04D SN74HC74DE4

+BOM RFQ