SN74HC126DR vs SN74HC74DR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74HC74DR và SN74HC126DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74HC74DR

+BOM

1860 PCS | Texas Dụng cụ
SN74HC126DR

+BOM

3900 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC FF D-TYPE DUAL 1BIT 14SOIC IC BUFFER NON-INVERT 6V 14SOIC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Function Set(Preset) and Reset -
Type D-Type -
Output Type Complementary 3-State
Number of Elements 2 4
Number of Bits per Element 1 1
Clock Frequency 60 MHz -
Max Propagation Delay @ V Max CL 15ns @ 6V, 50pF -
Trigger Type Positive Edge -
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 7.8mA, 7.8mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) 4 µA -
Input Capacitance 3 pF -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type - Buffer, Non-Inverting
Mô hình so sánh : SN74HC74DR SN74HC126DR

+BOM RFQ