SN74HC161DR vs SN74HC4060D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74HC161DR và SN74HC4060D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74HC161DR

+BOM

1452 PCS | Texas Dụng cụ
SN74HC4060D

+BOM

1634 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC 4BIT SYNC BINRY COUNTR 16SOIC IC ASYNC BIN CNTR/OSCIL 16-SOIC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type Binary Counter Binary Counter
Direction Up Up
Number of Elements 1 1
Number of Bits per Element 4 14
Reset Asynchronous Asynchronous
Timing Synchronous Asynchronous
Count Rate 36 MHz 33 MHz
Trigger Type Positive Edge Negative Edge
Voltage - Supply 2 V ~ 6 V 2 V ~ 6 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SN74HC161DR SN74HC4060D

+BOM RFQ