SN74HC14D vs SN74HC4066DR

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74HC14D và SN74HC4066DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SN74HC14D

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7769 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

SN74HC4066DR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7017 PCS
Package
SOIC-14
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SN74HC14D SN74HC4066DR
Series 74HC -
Part Status Active Active
Logic Type Inverter -
Number of Circuits 6 4
Number of Inputs 1 -
Features Schmitt Trigger -
Voltage - Supply 2V ~ 6V -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA -
Logic Level - Low 0.3V ~ 1.2V -
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 21ns @ 6V, 50pF -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Circuit - SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
On - State Resistance(Max) - 30Ohm (Typ)
Voltage - Supply, Single (V+) - 2V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 31ns, 34ns
-3 dB Bandwidth - 30MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 0.5pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 100nA
Crosstalk - -45dB @ 1MHz