SN75175DR vs SN75146D

Bảng so sánh chi tiết giữa SN75175DR và SN75146D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN75175DR

+BOM

1929 PCS | Texas Dụng cụ
SN75146D

+BOM

3238 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-16 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SOIC IC RECEIVER 0/2 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
Type Receiver Receiver
Protocol RS422, RS423, RS485 RS232, RS423
NumberofDrivers/Receivers 0/4 0/2
ReceiverHysteresis 50 mV 70 mV
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SN75175DR SN75146D

+BOM RFQ