SN75176BP vs SN75196N

Bảng so sánh chi tiết giữa SN75176BP và SN75196N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN75176BP

+BOM

5342 PCS | Texas Dụng cụ
SN75196N

+BOM

6261 PCS | Texas Dụng cụ
Gói DIP-8 DIP-20
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8DIP IC TRANSCEIVER FULL 5/3 20DIP
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS232
NumberofDrivers/Receivers 1/1 5/3
Duplex Half Full
ReceiverHysteresis 50 mV 500 mV
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : SN75176BP SN75196N

+BOM RFQ