SPC5606BK0MLU6 vs SPC5603BF2CLL6 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5606BK0MLU6 và SPC5603BF2CLL6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC5606BK0MLU6

+BOM

2902 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
SPC5603BF2CLL6

+BOM

5463 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT506-2
Mô tả IC MCU 32BIT 1MB FLASH 176LQFP NXP 32-BIT MCU, POWER ARCH CORE
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MPC56xx Qorivva Bulk
Core Processor e200z0h Active
Part Status Active -
Core Size 32-Bit Single-Core -
Speed 64MHz -
Connectivity CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI -
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT -
Number of I/O 149 -
Program Memory Size 1MB (1M x 8) -
Program Memory Type FLASH -
EEPROM Size 64K x 8 -
RAM Size 80K x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V -
Data Converters A/D 29x10b, 5x12b -
Oscillator Type Internal -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : SPC5606BK0MLU6 SPC5603BF2CLL6

+BOM RFQ