SPC5606BK0MLU6 vs SPC5643AF0MLU2 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5606BK0MLU6 và SPC5643AF0MLU2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC5606BK0MLU6

+BOM

2902 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
SPC5643AF0MLU2

+BOM

2377 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT506-2 LQFP-176
Mô tả IC MCU 32BIT 1MB FLASH 176LQFP IC MCU 32BIT 3MB FLASH 176LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC56xx Qorivva MPC56xx Qorivva
Part Status Active Active
Core Processor e200z0h e200z4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 64MHz 120MHz
Connectivity CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 149 84
Program Memory Size 1MB (1M x 8) 3MB (3M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 80K x 8 192K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V 1.14V ~ 5.25V
Data Converters A/D 29x10b, 5x12b A/D 40x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
EEPROM Size 64K x 8 -
Mô hình so sánh : SPC5606BK0MLU6 SPC5643AF0MLU2

+BOM RFQ