SPC5644BF0MLU1
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7595 PCS
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5644BF0MLU1 và SPC5606BK0VLU6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | SPC5644BF0MLU1 | SPC5606BK0VLU6 |
|---|---|---|
| Series | MPC56xx Qorivva | MPC56xx Qorivva |
| Part Status | Active | Active |
| Base Product Number | SPC5644 | - |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Core Processor | e200z4d | e200z0h |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit Single-Core |
| Speed | 120MHz | 64MHz |
| Connectivity | CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI | CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | DMA, POR, PWM, WDT | DMA, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | 147 | 149 |
| Program Memory Size | 1.5MB (1.5M x 8) | 1MB (1M x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| EEPROM Size | 64K x 8 | 64K x 8 |
| RAM Size | 128K x 8 | 80K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 3V ~ 5.5V | 3V ~ 5.5V |
| Data Converters | A/D 27x10b, 5x12b | A/D 29x10b, 5x12b |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | - |