SPC560D30L1B4E0X vs SPC5604BF2VLL4 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa SPC560D30L1B4E0X và SPC5604BF2VLL4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-64
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 32BIT 128KB FLASH 64LQFP
IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
Automotive, AEC-Q100, SPC56
MPC56xx Qorivva
Part Status
Active
Active
Core Processor
e200z0h
e200z0h
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
48MHz
48MHz
Connectivity
CANbus, LINbus, SPI, UART/USART
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals
DMA, LVD, POR, PWM, WDT
DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O
45
79
Program Memory Size
128KB (128K x 8)
512KB (512K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
-
64K x 8
RAM Size
12K x 8
32K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 16x12b
A/D 28x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount