SPC560D30L1B4E0X vs SPC5604BF2VLL4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC560D30L1B4E0X và SPC5604BF2VLL4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC560D30L1B4E0X

+BOM

6976 PCS | STMicroelectronics
SPC5604BF2VLL4

+BOM

8499 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-64 LQFP-100
Mô tả IC MCU 32BIT 128KB FLASH 64LQFP IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series Automotive, AEC-Q100, SPC56 MPC56xx Qorivva
Part Status Active Active
Core Processor e200z0h e200z0h
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 48MHz 48MHz
Connectivity CANbus, LINbus, SPI, UART/USART CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 45 79
Program Memory Size 128KB (128K x 8) 512KB (512K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 64K x 8
RAM Size 12K x 8 32K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Data Converters A/D 16x12b A/D 28x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SPC560D30L1B4E0X SPC5604BF2VLL4

+BOM RFQ