SPC560P44L3CEFAR vs SPC5602BAVLL4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5602BAVLL4 và SPC560P44L3CEFAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC5602BAVLL4

+BOM

4850 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
SPC560P44L3CEFAR

+BOM

3485 PCS | STMicroelectronics
Gói LQFP-100
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 384KB FLASH 100LQFP
Series MPC56xx Qorivva Automotive, AEC-Q100, SPC56
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor e200z0h e200z0h
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 48MHz 64MHz
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI CANbus, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 79 67
Program Memory Size 256KB (256K x 8) 384KB (384K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 64K x 8 64K x 8
RAM Size 24K x 8 36K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Data Converters A/D 28x10b A/D 26x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number SPC5602 -
Mô hình so sánh : SPC5602BAVLL4 SPC560P44L3CEFAR

+BOM RFQ