SPC560P44L3CEFAR vs SPC5644CAVLU8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC560P44L3CEFAR và SPC5644CAVLU8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC560P44L3CEFAR

+BOM

3485 PCS | STMicroelectronics
SPC5644CAVLU8

+BOM

7881 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-176
Mô tả IC MCU 32BIT 384KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 1.5MB FLASH 176LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series Automotive, AEC-Q100, SPC56 MPC56xx Qorivva
Part Status Active Active
Core Processor e200z0h e200z4d, e200z0h
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Dual-Core
Speed 64MHz 80MHz/120MHz
Connectivity CANbus, LINbus, SPI, UART/USART CANbus, Ethernet, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 67 147
Program Memory Size 384KB (384K x 8) 1.5MB (1.5M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 64K x 8 64K x 8
RAM Size 36K x 8 192K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Data Converters A/D 26x10b A/D 27x10b, 5x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SPC560P44L3CEFAR SPC5644CAVLU8

+BOM RFQ