SPC5634MF2MLQ80 vs SPC5602BF2MLQ4

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5634MF2MLQ80 và SPC5602BF2MLQ4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SPC5634MF2MLQ80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6263 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

SPC5602BF2MLQ4

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6301 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SPC5634MF2MLQ80 SPC5602BF2MLQ4
Series MPC56xx Qorivva MPC56xx Qorivva
Part Status Active Obsolete
Core Processor e200z3 e200z0h
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 48MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI, UART/USART CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 80 123
Program Memory Size 1.5MB (1.5M x 8) 256KB (256K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 64K x 8
RAM Size 94K x 8 24K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.25V 3V ~ 5.5V
Data Converters A/D 32x12b A/D 36x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount