SPC5643LFF2MLQ1 vs SPC5602BF2CLL4 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5643LFF2MLQ1 và SPC5602BF2CLL4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT486-2
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 32BIT 1MB FLASH 144LQFP
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC56xx Qorivva
MPC56xx Qorivva
Part Status
Active
Active
Core Processor
e200z4
e200z0h
Core Size
32-Bit Dual-Core
32-Bit Single-Core
Speed
120MHz
48MHz
Connectivity
CANbus, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O
-
79
Program Memory Size
1MB (1M x 8)
256KB (256K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
-
64K x 8
RAM Size
128K x 8
24K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 32x12b
A/D 28x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount