SPC5643LFF2MLQ1 vs SPC5604BF2CLL4
Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5643LFF2MLQ1 và SPC5604BF2CLL4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT486-2
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 32BIT 1MB FLASH 144LQFP
IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC56xx Qorivva
MPC56xx Qorivva
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
e200z4
e200z0h
CoreSize
32-Bit Dual-Core
32-Bit Single-Core
Speed
120MHz
48MHz
Connectivity
CANbus, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
-
79
ProgramMemorySize
1MB (1M x 8)
512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
-
64K x 8
RAMSize
128K x 8
32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
DataConverters
A/D 32x12b
A/D 28x10b
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount