SPC5643LFF2MLQ1 vs SPC5646CF0VLU1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5643LFF2MLQ1 và SPC5646CF0VLU1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SPC5643LFF2MLQ1

+BOM

5384 PCS | Bán dẫn Freescale
SPC5646CF0VLU1

+BOM

6093 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT486-2 LQFP-176
Mô tả IC MCU 32BIT 1MB FLASH 144LQFP IC MCU 32BIT 3MB FLASH 176LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC56xx Qorivva MPC56xx Qorivva
Part Status Active Active
Core Processor e200z4 e200z4d, e200z0h
Core Size 32-Bit Dual-Core 32-Bit Dual-Core
Speed 120MHz 80MHz/120MHz
Connectivity CANbus, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART CANbus, Ethernet, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O - 147
Program Memory Size 1MB (1M x 8) 3MB (3M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 64K x 8
RAM Size 128K x 8 256K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Data Converters A/D 32x12b A/D 27x10b, 5x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SPC5643LFF2MLQ1 SPC5646CF0VLU1

+BOM RFQ