SSM2211SZ
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4827 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Linear - Amplifiers - Audio
Bảng so sánh chi tiết giữa SSM2211SZ và SSM2220S cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | SSM2211SZ | SSM2220S |
|---|---|---|
| Supplier | - | Analog Devices Inc. |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Transistor Type | - | 2 PNP (Dual) Matched Pair |
| Current - Collector(Ic)(Max) | - | 20mA |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | - | 36V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | - | 100mV @ 100µA, 1mA |
| Frequency - Transition | - | 190MHz |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -65°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | Class AB | - |
| Output Type | 1-Channel (Mono) | - |
| Max Output Powerx Channels @ Load | 1.5W x 1 @ 4Ohm | - |
| Voltage - Supply | 2.7V ~ 5.5V | - |
| Features | Differential Inputs, Shutdown | - |