ST10F269Z2T3 vs ST10F269-DP So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ST10F269Z2T3 và ST10F269-DP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFP-144
BFQFP-144
Mô tả
IC MCU 16BIT 256KB FLASH 144QFP
IC MCU 16BIT 256KB FLASH 144QFP
Supplier
-
STMicroelectronics
Series
ST10
ST10
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
ST10
ST10
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
40MHz
40MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, SSC, UART/USART
CANbus, EBI/EMI, SSC, UART/USART
Peripherals
POR, PWM, WDT
POR, PWM, WDT
Number of I/O
111
111
Program Memory Size
256KB (256K x 8)
256KB (256K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
12K x 8
12K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 16x10b
A/D 16x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount