ST10F269Z2T3 vs ST10F269-DP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ST10F269Z2T3 và ST10F269-DP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ST10F269Z2T3

+BOM

5677 PCS | STMicroelectronics
ST10F269-DP

+BOM

3198 PCS | STMicroelectronics
Gói TQFP-144 BFQFP-144
Mô tả IC MCU 16BIT 256KB FLASH 144QFP IC MCU 16BIT 256KB FLASH 144QFP
Supplier - STMicroelectronics
Series ST10 ST10
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor ST10 ST10
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 40MHz 40MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SSC, UART/USART CANbus, EBI/EMI, SSC, UART/USART
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 111 111
Program Memory Size 256KB (256K x 8) 256KB (256K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 12K x 8 12K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Data Converters A/D 16x10b A/D 16x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ST10F269Z2T3 ST10F269-DP

+BOM RFQ