ST7FLITE29F2M6 vs ST7FLIT10BF0M6 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ST7FLITE29F2M6 và ST7FLIT10BF0M6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ST7FLITE29F2M6

+BOM

5867 PCS | STMicroelectronics
ST7FLIT10BF0M6

+BOM

7359 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 20SO IC MCU 8BIT 2KB FLASH 20SOIC
Supplier - STMicroelectronics
Series ST7 ST7
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor ST7 ST7
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 8MHz
Connectivity SPI SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 15 17
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 2KB (2K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 384 x 8 256 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.4V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 7x10b A/D 7x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
EEPROM Size 256 x 8 -
Mô hình so sánh : ST7FLITE29F2M6 ST7FLIT10BF0M6

+BOM RFQ