STGW60H65DFB vs STGW60V60DF

Bảng so sánh chi tiết giữa STGW60H65DFB và STGW60V60DF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

STGW60H65DFB

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
1815 PCS
Package
TO-247
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

STGW60V60DF

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
4362 PCS
Package
TO-247
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification STGW60H65DFB STGW60V60DF
Part Status Last Time Buy Active
IGBT Type Trench Field Stop Trench Field Stop
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 650 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 80 A 80 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 240 A 240 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2V @ 15V, 60A 2.3V @ 15V, 60A
Power - Max 375 W 375 W
Switching Energy 1.09mJ (on), 626µJ (off) 750µJ (on), 550µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 306 nC 334 nC
Td(on / off) @ 25°C 51ns/160ns 60ns/208ns
Test Condition 400V, 60A, 5Ohm, 15V 400V, 60A, 4.7Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 60 ns 74 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole