STM32F072C8T7 vs STM32F042C4T6

Bảng so sánh chi tiết giữa STM32F072C8T7 và STM32F042C4T6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

STM32F072C8T7

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
1785 PCS
Package
LQFP-48
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

STM32F042C4T6

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
3924 PCS
Package
LQFP-48
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification STM32F072C8T7 STM32F042C4T6
Series STM32F0 STM32F0
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M0 ARM® Cortex®-M0
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 48MHz 48MHz
Connectivity CANbus, HDMI-CEC, I²C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB CANbus, HDMI-CEC, I²C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, I²S, POR, PWM, WDT DMA, I²S, POR, PWM, WDT
Number of I/O 37 38
Program Memory Size 64KB (64K x 8) 16KB (16K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 16K x 8 6K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.65V ~ 3.6V 1.65V ~ 3.6V
Data Converters A/D 10x12b; D/A 2x12b A/D 13x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount