STPS10H100CG vs STPS1045FP So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa STPS10H100CG và STPS1045FP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-263-3
TO-220-2
Mô tả
DIODE ARRAY SCHOTTKY 100V D2PAK
DIODE SCHOTTKY 45V 10A TO220FPAC
Supplier
STMicroelectronics
STMicroelectronics
Part Status
Obsolete
Obsolete
Diode Type
Schottky
Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
100 V
45 V
Current - Average Rectified(Io)
-
10A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
730 mV @ 5 A
600 mV @ 10 A
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr
3.5 µA @ 100 V
100 µA @ 45 V
Mounting Type
Surface Mount
Through Hole
Diode Configuration
1 Pair Common Cathode
-
Current - Average Rectified(Io)(per Diode)
5A
-
Operating Temperature - Junction
175°C (Max)
-