STPS20150CG vs STPS2045CH

Bảng so sánh chi tiết giữa STPS20150CG và STPS2045CH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STPS20150CG

+BOM

12992 PCS | STMicroelectronics
STPS2045CH

+BOM

2990 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-263-3, D²Pak (2 Leads + Tab), TO-263AB TO-251-3 Short Leads, IPak, TO-251AA
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 150V D2PAK DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V IPAK
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
ProductStatus Obsolete Obsolete
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Schottky Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 150 V 45 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A 10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 920 mV @ 10 A 840 mV @ 20 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr 5 µA @ 150 V 100 µA @ 45 V
OperatingTemperature-Junction 175°C (Max) 175°C (Max)
MountingType Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : STPS20150CG STPS2045CH

+BOM RFQ