STPS20150CG vs STPS20L15G

Bảng so sánh chi tiết giữa STPS20L15G và STPS20150CG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STPS20L15G

+BOM

2089 PCS | Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
STPS20150CG

+BOM

12992 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-263-3
Mô tả DIODE SCHOTTKY 15V 20A TO263AB DIODE ARRAY SCHOTTKY 150V D2PAK
Part Status Obsolete -
Base Product Number STPS20 -
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 15 V -
Current - Average Rectified (Io) 20A -
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 410 mV @ 19 A -
Current - Reverse Leakage @ Vr 10 mA @ 15 V -
Mounting Type Surface Mount -
Operating Temperature - Junction -55°C ~ 125°C -
Packaging Tube -
Technology Schottky -
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Supplier - STMicroelectronics
ProductStatus - Obsolete
DiodeConfiguration - 1 Pair Common Cathode
DiodeType - Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) - 150 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) - 10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If - 920 mV @ 10 A
Current-ReverseLeakage@Vr - 5 µA @ 150 V
OperatingTemperature-Junction - 175°C (Max)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : STPS20L15G STPS20150CG

+BOM RFQ