STPS2045CT vs STPS20L25CT

Bảng so sánh chi tiết giữa STPS20L25CT và STPS2045CT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STPS20L25CT

+BOM

5577 PCS | STMicroelectronics
STPS2045CT

+BOM

7122 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220-3 TO-220-3
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 25V TO220AB DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V TO220AB
ProductStatus Active Active
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Schottky Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 25 V 45 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A 10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 460 mV @ 10 A 570 mV @ 10 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr 800 µA @ 25 V 100 µA @ 45 V
OperatingTemperature-Junction 150°C (Max) 175°C (Max)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : STPS20L25CT STPS2045CT

+BOM RFQ