STPS3045CG vs STPS30L40CT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa STPS3045CG và STPS30L40CT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STPS3045CG

+BOM

14588 PCS | STMicroelectronics
STPS30L40CT

+BOM

7881 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-263-3 TO-220-3
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V D2PAK DIODE ARRAY SCHOTTKY 40V TO220AB
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Part Status Obsolete Obsolete
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 45 V 40 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 15A 15A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 570 mV @ 15 A 550 mV @ 15 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr 200 µA @ 45 V 360 µA @ 40 V
Operating Temperature - Junction 200°C (Max) 150°C (Max)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : STPS3045CG STPS30L40CT

+BOM RFQ