STPS3045CT vs STPS30150CT
Bảng so sánh chi tiết giữa STPS30150CT và STPS3045CT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-220AB
Mô tả
DIODE ARR SCHOTT 150V 15A TO-220
DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V TO220AB
Part Status
Active
-
Base Product Number
STPS30150
-
Diode Configuration
1 Pair Common Cathode
-
Technology
Schottky
-
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
150 V
-
Current - Average Rectified (Io) (per Diode)
15A
-
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
920 mV @ 15 A
-
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr
6.5 µA @ 150 V
-
Operating Temperature - Junction
175°C (Max)
-
Mounting Type
Through Hole
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
DiodeConfiguration
-
1 Pair Common Cathode
DiodeType
-
Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max)
-
45 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode)
-
15A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If
-
570 mV @ 15 A
Current-ReverseLeakage@Vr
-
200 µA @ 45 V
OperatingTemperature-Junction
-
200°C (Max)
MountingType
-
Through Hole