STTH1002CB vs STTH1003G
Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1002CB và STTH1003G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-252-3, DPak (2 Leads + Tab), SC-63
TO-263-3, D²Pak (2 Leads + Tab), TO-263AB
Mô tả
DIODE ARRAY GP 200V 8A DPAK
DIODE ARRAY GP 300V 10A D2PAK
Supplier
STMicroelectronics
STMicroelectronics
ProductStatus
Active
Obsolete
DiodeConfiguration
1 Pair Common Cathode
1 Pair Common Cathode
DiodeType
Standard
Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max)
200 V
300 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode)
8A
10A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If
1.1 V @ 5 A
1.3 V @ 10 A
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr)
25 ns
35 ns
Current-ReverseLeakage@Vr
5 µA @ 200 V
10 µA @ 300 V
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature-Junction
175°C (Max)
-