STTH1R06U
STMicroelectronics
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7150 PCS
- Series
- Diodes - Rectifiers - Single Diodes
Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1R06U và STTH110A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | STTH1R06U | STTH110A |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Diode Type | - | Standard |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 600 V | 1000 V |
| Current - Average Rectified(Io) | - | 1A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1.7 V @ 1 A | 1.7 V @ 1 A |
| Speed | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) |
| Reverse Recovery Time (trr) | 45 ns | 75 ns |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 1 µA @ 600 V | 10 µA @ 1000 V |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | STTH1 | - |
| Current - Average Rectified (Io) | 1A | - |
| Operating Temperature - Junction | 175°C (Max) | - |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - |
| Technology | Standard | - |