STTH802D vs STTH802CT

Bảng so sánh chi tiết giữa STTH802D và STTH802CT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

STTH802D

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
29846 PCS
Package
TO-220-2
Series
Diodes - Rectifiers - Single
Part B

STTH802CT

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
6000 PCS
Package
TO-220-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification STTH802D STTH802CT
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Part Status Active Obsolete
Diode Configuration - 1 Pair Common Cathode
Diode Type Standard Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 200 V 200 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) - 4A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.05 V @ 8 A 1.1 V @ 4 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr) 30 ns 20 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 6 µA @ 200 V 4 µA @ 200 V
Operating Temperature - Junction - 175°C (Max)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Current - Average Rectified(Io) 8A -