TAS5713PHPR vs TAS5731MPHPR

Bảng so sánh chi tiết giữa TAS5713PHPR và TAS5731MPHPR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TAS5713PHPR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7663 PCS
Package
HTQFP-48
Series
Linear - Amplifiers - Audio
Part B

TAS5731MPHPR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4683 PCS
Package
HTQFP-48
Series
Linear - Amplifiers - Audio

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TAS5713PHPR TAS5731MPHPR
Part Status Active Active
Type Class D Class D
Output Type 2-Channel (Stereo) 1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load 25W x 2 @ 8Ohm 69.6W x 1 @ 4Ohm, 37.2W x 2 @ 8Ohm
Voltage - Supply 8V ~ 26V 3V ~ 3.6V
Features Depop, Digital Inputs, I²C, I²S, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Volume Control Depop, Digital Inputs, I²C, I²S, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Volume Control
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 85°C (TA)