TC4426ACPA
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5582 PCS
- Series
- Power Management (PMIC) - Gate Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa TC4426ACPA và TC4426EPA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | TC4426ACPA | TC4426EPA |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Driven Configuration | Low-Side | Low-Side |
| Channel Type | Independent | Independent |
| Number of Drivers | 2 | 2 |
| Gate Type | MOSFET (N-Channel, P-Channel) | N-Channel, P-Channel MOSFET |
| Voltage - Supply | 4.5V ~ 18V | 4.5V ~ 18V |
| Logic Voltage - VIL, VIH | 0.8V, 2.4V | - |
| Current - Peak Output (Source, Sink) | 1.5A, 1.5A | - |
| Input Type | Inverting | Inverting |
| Rise / Fall Time (Typ) | 25ns, 25ns | - |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| Base Product Number | TC4426 | - |
| Logic Voltage - VILVIH | - | 0.8V, 2.4V |
| Current - Peak Output(Source Sink) | - | 1.5A, 1.5A |
| Rise / Fall Time(Typ) | - | 19ns, 19ns |