TCA0372DWR2G vs TCA0372DW
Bảng so sánh chi tiết giữa TCA0372DWR2G và TCA0372DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC POWER 2 CIRCUIT 16SOIC
Part Status
-
Obsolete
Amplifier Type
-
Power
Number of Circuits
-
2
Slew Rate
-
1.4V/µs
Gain Bandwidth Product
-
1.4 MHz
Current - Input Bias
-
100 nA
Voltage - Input Offset
-
1 mV
Current - Supply
-
8mA
Current - Output / Channel
-
1 A
Voltage - Supply Span (Min)
-
5 V
Voltage - Supply Span (Max)
-
40 V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
TCA0372
ProductStatus
Active
-
AmplifierType
Power
-
NumberofCircuits
2
-
SlewRate
1.4V/µs
-
GainBandwidthProduct
1.4 MHz
-
Current-InputBias
100 nA
-
Voltage-InputOffset
1 mV
-
Current-Supply
5mA
-
Current-Output/Channel
1 A
-
Voltage-SupplySpan(Min)
5 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
40 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-
MountingType
Surface Mount
-