TCA9534APWR vs TCA9539PWR

Bảng so sánh chi tiết giữa TCA9534APWR và TCA9539PWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TCA9534APWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5577 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

TCA9539PWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3987 PCS
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TCA9534APWR TCA9539PWR
Part Status Active Active
Number of I/O 8 16
Interface I²C I2C, SMBus
Interrupt Output Yes Yes
Output Type Push-Pull Push-Pull
Clock Frequency 400 kHz 400 kHz
Voltage - Supply 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - TCA9539
Digi Key Programmable - Not Verified
Features - POR
Current - Output Source / Sink - 10mA, 25mA
Packaging - Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)