TCA9554PWR vs TCA9539PWR

Bảng so sánh chi tiết giữa TCA9539PWR và TCA9554PWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TCA9539PWR

+BOM

3987 PCS | Texas Dụng cụ
TCA9554PWR

+BOM

2807 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16
Mô tả IC XPND 400KHZ I2C SMBUS 24TSSOP IC I/O EXPANDER I2C 8BIT 16TSSOP
Part Status Active -
Base Product Number TCA9539 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Number of I/O 16 -
Interface I2C, SMBus I²C, SMBus
Interrupt Output Yes -
Features POR POR
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source/Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Voltage - Supply 1.65V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
NumberofI/O - 8
InterruptOutput - Yes
OutputType - Push-Pull
Current-OutputSource/Sink - 10mA, 25mA
ClockFrequency - 400 kHz
Voltage-Supply - 1.65V ~ 5.5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : TCA9539PWR TCA9554PWR

+BOM RFQ