TDA7419 vs TDA7491HV So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7419 và TDA7491HV cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
PSSO-36
Mô tả
IC AUDIO SIGNAL PROCESSOR 28SO
IC AMP D STEREO 20W POWERSSO36
Part Status
Obsolete
Obsolete
Type
-
Class D
Output Type
-
2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load
-
20W x 2 @ 8Ohm
Voltage - Supply
8V ~ 10V
5V ~ 18V
Features
-
Depop, Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Base Product Number
TDA7419
-
Function
Audio Signal Processor
-
Applications
Audio
-
Number of Channels
4
-
Interface
I2C
-
Grade
Automotive
-
Qualification
AEC-Q100
-
Packaging
Tube
-