TDA7419 vs TDA7491HV So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7419 và TDA7491HV cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TDA7419

+BOM

2651 PCS | STMicroelectronics
TDA7491HV

+BOM

5016 PCS | STMicroelectronics
Gói PSSO-36
Mô tả IC AUDIO SIGNAL PROCESSOR 28SO IC AMP D STEREO 20W POWERSSO36
Part Status Obsolete Obsolete
Type - Class D
Output Type - 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load - 20W x 2 @ 8Ohm
Voltage - Supply 8V ~ 10V 5V ~ 18V
Features - Depop, Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Base Product Number TDA7419 -
Function Audio Signal Processor -
Applications Audio -
Number of Channels 4 -
Interface I2C -
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q100 -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : TDA7419 TDA7491HV

+BOM RFQ