THC63LVD1022
THine Solutions, Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4684 PCS
- Package
- TQFP-100
- Series
- Interface - Serializers, Deserializers
Bảng so sánh chi tiết giữa THC63LVD1022 và THC63LVD1022-B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
THine Solutions, Inc.
CEL
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | THC63LVD1022 | THC63LVD1022-B |
|---|---|---|
| Supplier | - | CEL |
| Series | - | THine® |
| Part Status | Active | Active |
| Function | Deserializer | Deserializer |
| Input Type | LVDS | LVDS |
| Output Type | LVCMOS | LVCMOS |
| Number of Inputs | 12 | 12 |
| Number of Outputs | 1 | 1 |
| Voltage - Supply | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | 0°C ~ 85°C (TA) | 0°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Data Rate | 525Mbps | - |