THC63LVD823B vs THC63LVD1022

Bảng so sánh chi tiết giữa THC63LVD1022 và THC63LVD823B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
THC63LVD1022

+BOM

4684 PCS | THine Solutions, Inc.
THC63LVD823B

+BOM

2170 PCS | THine Solutions, Inc.
Gói TQFP-100 TQFP-100
Mô tả 10BIT DUAL LVDS_LVCMOS 100TQFP IC SERIALIZER DUAL LVDS 100TQFP
ProductStatus Active Active
Function Deserializer Serializer
DataRate 525Mbps 1.12Gbps
InputType LVDS CMOS/TTL
OutputType LVCMOS LVDS
NumberofInputs 12 56
NumberofOutputs 1 8
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TA) -20°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - THine®
Mô hình so sánh : THC63LVD1022 THC63LVD823B

+BOM RFQ