THS3091DDA vs THS3001CDG4

Bảng so sánh chi tiết giữa THS3091DDA và THS3001CDG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

THS3091DDA

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4648 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

THS3001CDG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
8843 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification THS3091DDA THS3001CDG4
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Current Feedback Current Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 7300V/µs 6500V/µs
Gain Bandwidth Product - 1.75 GHz
-3 dB Bandwidth 235 MHz 420 MHz
Current - Input Bias 4 µA 2 µA
Voltage - Input Offset 900 µV 1 mV
Supply Current 9.5mA 6.6mA
Current - Output / Channel 280 mA 120 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 30 V 33 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount