THS3091DDAR
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3046 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa THS3091DDAR và THS3062DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | THS3091DDAR | THS3062DR |
|---|---|---|
| Supplier | - | Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Amplifier Type | Current Feedback | Current Feedback |
| Number of Circuits | 1 | 2 |
| Slew Rate | 7300V/µs | 7000V/µs |
| Gain Bandwidth Product | - | 2.2 GHz |
| -3 dB Bandwidth | 235 MHz | 300 MHz |
| Current - Input Bias | 4 µA | 6 µA |
| Voltage - Input Offset | 900 µV | 700 µV |
| Supply Current | 9.5mA | 8.3mA |
| Current - Output / Channel | 280 mA | 145 mA |
| Voltage - Supply Span(Min) | 10 V | 10 V |
| Voltage - Supply Span(Max) | 30 V | 30 V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |