THS4031IDGNR vs THS4012CDGN

Bảng so sánh chi tiết giữa THS4031IDGNR và THS4012CDGN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

THS4031IDGNR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2393 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

THS4012CDGN

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5847 PCS
Package
HVSSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification THS4031IDGNR THS4012CDGN
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 100V/µs 310V/µs
Gain Bandwidth Product - 290 MHz
-3 dB Bandwidth 100 MHz 290 MHz
Current - Input Bias 3 µA 2 µA
Voltage - Input Offset 500 µV 1 mV
Supply Current 8.5mA 7.8mA
Current - Output / Channel - 110 mA
Voltage - Supply Span(Min) 9 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 32 V 32 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount